Định dạng chuỗi (String Formatting)
1. Giới thiệu
2. F-Strings (Formatted String Literals)
2.1 - Cú pháp cơ bản
name = "Minh Anh"
age = 10
# Cách cũ (khó đọc)
message = "My name is " + name + " and I am " + str(age) + " years old"
# F-string (dễ đọc)
message = f"My name is {name} and I am {age} years old"
print(message)
# "My name is Minh Anh and I am 10 years old"2.2 - Biểu thức trong f-string
2.3 - Format số
2.4 - Căn chỉnh và độ rộng
2.5 - Format số với độ rộng
2.6 - Ký tự đặc biệt
3. Phương thức format()
3.1 - Cú pháp cơ bản
3.2 - Đánh số vị trí
3.3 - Đặt tên tham số
3.4 - Format số với format()
4. % Operator (Cách cũ)
4.1 - Cú pháp cơ bản
4.2 - Các ký hiệu format
Ký hiệu
Ý nghĩa
Ví dụ
4.3 - Ví dụ
5. So sánh các cách format
6. Format số nâng cao
6.1 - Số với dấu
6.2 - Hệ số khác (Binary, Octal, Hex)
6.3 - Số với dấu phẩy phân cách
6.4 - Đơn vị tiền tệ
7. Format ngày tháng
8. Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: In bảng điểm
Ví dụ 2: Progress bar
Ví dụ 3: Format hóa đơn
Ví dụ 4: Log message
Ví dụ 5: Format số điện thoại
9. Template Strings
10. Best Practices
Bài giảng trên YouTube
PreviousCác phương thức của StringNextToán tử quan hệ/so sánh (Relational Operators/Comparision Operators)
Last updated