textCác phương thức của String

1. Giới thiệu

String (chuỗi ký tự) là một trong những kiểu dữ liệu quan trọng nhất trong Python. Python cung cấp rất nhiều phương thức hữu ích để làm việc với string.

Lưu ý: String trong Python là immutable (không thể thay đổi). Tất cả các phương thức đều trả về string mới, không thay đổi string gốc.

2. Phương thức thay đổi chữ hoa/thường

2.1 - upper() - Chuyển thành CHỮ HOA

text = "Hello World"
result = text.upper()
print(result)  # "HELLO WORLD"
print(text)    # "Hello World" - không thay đổi

2.2 - lower() - Chuyển thành chữ thường

text = "Hello World"
result = text.lower()
print(result)  # "hello world"

2.3 - capitalize() - Viết hoa chữ cái đầu

2.4 - title() - Viết hoa đầu mỗi từ

2.5 - swapcase() - Đổi hoa <-> thường

3. Phương thức kiểm tra (trả về True/False)

3.1 - startswith() - Bắt đầu bằng...

3.2 - endswith() - Kết thúc bằng...

3.3 - isdigit() - Tất cả là chữ số

3.4 - isalpha() - Tất cả là chữ cái

3.5 - isalnum() - Chữ cái hoặc chữ số

3.6 - isspace() - Tất cả là khoảng trắng

3.7 - isupper() và islower()

4. Phương thức tìm kiếm

4.1 - find() - Tìm vị trí đầu tiên

4.2 - rfind() - Tìm vị trí cuối cùng

4.3 - index() - Giống find() nhưng báo lỗi

4.4 - count() - Đếm số lần xuất hiện

5. Phương thức thay thế

5.1 - replace() - Thay thế chuỗi

6. Phương thức tách và nối

6.1 - split() - Tách chuỗi thành list

6.2 - join() - Nối list thành chuỗi

6.3 - splitlines() - Tách theo dòng

7. Phương thức loại bỏ khoảng trắng

7.1 - strip() - Xoá khoảng trắng hai đầu

7.2 - lstrip() - Xoá bên trái

7.3 - rstrip() - Xoá bên phải

7.4 - Xoá ký tự cụ thể

8. Phương thức căn chỉnh

8.1 - center() - Căn giữa

8.2 - ljust() - Căn trái

8.3 - rjust() - Căn phải

8.4 - zfill() - Thêm số 0 vào đầu

9. Phương thức encode/decode

9.1 - encode() - Chuyển string thành bytes

9.2 - decode() - Chuyển bytes thành string

10. Các phương thức khác

10.1 - len() - Độ dài chuỗi

10.2 - Truy cập ký tự theo index

10.3 - in - Kiểm tra chuỗi con

10.4 - ord() và chr() - Chuyển đổi ký tự <-> mã ASCII

11. Bảng tổng hợp các phương thức

Thay đổi chữ hoa/thường

Phương thức
Chức năng
Ví dụ

upper()

Chữ HOA

"hello".upper()"HELLO"

lower()

chữ thường

"HELLO".lower()"hello"

capitalize()

Viết hoa đầu

"hello".capitalize()"Hello"

title()

Viết hoa mỗi từ

"hello world".title()"Hello World"

swapcase()

Đổi hoa/thường

"Hello".swapcase()"hELLO"

Kiểm tra

Phương thức
Chức năng

startswith(x)

Bắt đầu bằng x

endswith(x)

Kết thúc bằng x

isdigit()

Tất cả là chữ số

isalpha()

Tất cả là chữ cái

isalnum()

Chữ cái hoặc số

isspace()

Tất cả là khoảng trắng

isupper()

Tất cả là chữ HOA

islower()

Tất cả là chữ thường

Tìm kiếm và thay thế

Phương thức
Chức năng

find(x)

Tìm vị trí đầu tiên của x

rfind(x)

Tìm vị trí cuối cùng của x

index(x)

Như find() nhưng báo lỗi

count(x)

Đếm số lần xuất hiện

replace(old, new)

Thay thế old bằng new

Tách và nối

Phương thức
Chức năng

split()

Tách thành list

join()

Nối list thành string

splitlines()

Tách theo dòng

Loại bỏ khoảng trắng

Phương thức
Chức năng

strip()

Xoá hai đầu

lstrip()

Xoá bên trái

rstrip()

Xoá bên phải

Căn chỉnh

Phương thức
Chức năng

center(n)

Căn giữa

ljust(n)

Căn trái

rjust(n)

Căn phải

zfill(n)

Thêm số 0 đầu

12. Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Validate email

Ví dụ 2: Format tên

Ví dụ 3: Parse CSV

Ví dụ 4: Validate số điện thoại

Ví dụ 5: Tạo slug cho URL

Bài giảng trên YouTube

Cập nhật sau

Last updated