Từ điển (Dictionary)
1. Dictionary là gì?
student = {
"name": "Minh Anh",
"age": 10,
"grade": 5
}
fruits_price = {
"apple": 15000,
"banana": 10000,
"orange": 20000
}2. Cách tạo Dictionary
Tạo dictionary bằng cặp ngoặc nhọn {}
Tạo một dictionary rỗng
Tạo dictionary bằng hàm dict()
3. Các thao tác cơ bản với Dictionary
Lấy số lượng cặp key-value
Truy cập giá trị theo key
Kiểm tra key có trong dictionary không
Thêm hoặc thay đổi giá trị
Xoá phần tử
4. Các phương thức quan trọng của Dictionary
Phương thức
Chức năng
Ví dụ
Ví dụ: student = {"name": "Hoàng Thịnh", "age": 10, "grade": 5}
student = {"name": "Hoàng Thịnh", "age": 10, "grade": 5}1. get(key) - Lấy giá trị của key
get(key) - Lấy giá trị của key2. keys() - Lấy tất cả các key
keys() - Lấy tất cả các key3. values() - Lấy tất cả các value
values() - Lấy tất cả các value4. items() - Lấy tất cả cặp key-value
items() - Lấy tất cả cặp key-value5. update(dict2) - Cập nhật từ dictionary khác
update(dict2) - Cập nhật từ dictionary khác6. pop(key) - Xoá và trả về giá trị
pop(key) - Xoá và trả về giá trị7. clear() - Xoá toàn bộ dictionary
clear() - Xoá toàn bộ dictionary8. copy() - Tạo bản sao
copy() - Tạo bản sao5. Duyệt Dictionary bằng vòng lặp for
for5.1 - Duyệt qua các key
5.2 - Duyệt qua các value
5.3 - Duyệt qua cả key và value
6. Dictionary lồng nhau (Nested Dictionary)
7. Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Sổ điểm học sinh
Ví dụ 2: Đếm số lần xuất hiện của từ
Ví dụ 3: Danh bạ điện thoại
8. So sánh Dictionary và List
Đặc điểm
List
Dictionary
Bài giảng trên YouTube
Last updated