bookTừ điển (Dictionary)

1. Dictionary là gì?

Dictionary là một cấu trúc dữ liệu cho phép lưu trữ các cặp key-value (khoá-giá trị). Hãy tưởng tượng nó giống như một cuốn từ điển thật:

  • Key (khoá) là từ bạn cần tra

  • Value (giá trị) là nghĩa của từ đó

Dictionary có những đặc điểm sau:

  • Có thể thay đổi (mutable): Bạn có thể thêm, sửa, xoá các phần tử

  • Không có thứ tự cố định (từ Python 3.7+ thì giữ thứ tự thêm vào)

  • Key phải là duy nhất: Không có hai key giống nhau

Ví dụ dictionary hợp lệ:

student = {
    "name": "Minh Anh",
    "age": 10,
    "grade": 5
}

fruits_price = {
    "apple": 15000,
    "banana": 10000,
    "orange": 20000
}

2. Cách tạo Dictionary

Tạo dictionary bằng cặp ngoặc nhọn {}

Tạo một dictionary rỗng

Tạo dictionary bằng hàm dict()

3. Các thao tác cơ bản với Dictionary

Lấy số lượng cặp key-value

Truy cập giá trị theo key

Lưu ý: Nếu key không tồn tại:

  • Dùng [] sẽ gây lỗi

  • Dùng get() sẽ trả về None hoặc giá trị mặc định

Kiểm tra key có trong dictionary không

Thêm hoặc thay đổi giá trị

Xoá phần tử

4. Các phương thức quan trọng của Dictionary

Phương thức
Chức năng
Ví dụ

get(key)

Lấy giá trị của key

student.get("name")

keys()

Lấy tất cả các key

student.keys()

values()

Lấy tất cả các value

student.values()

items()

Lấy tất cả cặp key-value

student.items()

update(dict2)

Cập nhật từ dictionary khác

student.update({"age": 11})

pop(key)

Xoá và trả về giá trị của key

student.pop("age")

clear()

Xoá toàn bộ dictionary

student.clear()

copy()

Tạo bản sao

new_dict = student.copy()

Ví dụ: student = {"name": "Hoàng Thịnh", "age": 10, "grade": 5}

1. get(key) - Lấy giá trị của key

2. keys() - Lấy tất cả các key

3. values() - Lấy tất cả các value

4. items() - Lấy tất cả cặp key-value

5. update(dict2) - Cập nhật từ dictionary khác

6. pop(key) - Xoá và trả về giá trị

7. clear() - Xoá toàn bộ dictionary

8. copy() - Tạo bản sao

5. Duyệt Dictionary bằng vòng lặp for

5.1 - Duyệt qua các key

Hoặc dùng keys():

5.2 - Duyệt qua các value

5.3 - Duyệt qua cả key và value

6. Dictionary lồng nhau (Nested Dictionary)

Dictionary có thể chứa dictionary khác bên trong:

7. Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Sổ điểm học sinh

Ví dụ 2: Đếm số lần xuất hiện của từ

Ví dụ 3: Danh bạ điện thoại

8. So sánh Dictionary và List

Đặc điểm
List
Dictionary

Cấu trúc

Danh sách có thứ tự

Cặp key-value

Truy cập

Dùng index (số)

Dùng key

Thứ tự

Có thứ tự rõ ràng

Giữ thứ tự thêm vào (Python 3.7+)

Tìm kiếm

Chậm hơn

Nhanh hơn

Dùng khi nào

Lưu danh sách các phần tử

Lưu thông tin có thuộc tính

Bài giảng trên YouTube

(Cập nhật sau)

Last updated