Làm việc với JSON
1. Giới thiệu
Tại sao học JSON?
Ví dụ JSON
{
"name": "Alice",
"age": 25,
"city": "New York",
"skills": ["Python", "JavaScript", "SQL"],
"is_student": false
}2. Module json
3. Kiểu dữ liệu JSON vs Python
JSON
Python
4. Chuyển đổi Python → JSON (Serialization)
4.1 - json.dumps() - Chuyển object thành string
4.2 - json.dumps() với formatting đẹp
4.3 - json.dumps() với sort_keys
4.4 - json.dump() - Ghi trực tiếp vào file
5. Chuyển đổi JSON → Python (Deserialization)
5.1 - json.loads() - Chuyển string thành object
5.2 - json.load() - Đọc từ file
6. Làm việc với JSON phức tạp
6.1 - Nested JSON
6.2 - List of objects
7. Xử lý ký tự đặc biệt
7.1 - Tiếng Việt và Unicode
8. Xử lý lỗi
8.1 - JSON không hợp lệ
8.2 - File không tồn tại
9. Làm việc với API
9.1 - Đọc JSON từ API (giả lập)
10. JSON với Custom Objects
10.1 - Serialize custom class
10.2 - Deserialize to custom class
11. Thao tác với JSON
11.1 - Thêm dữ liệu vào JSON file
11.2 - Cập nhật dữ liệu
11.3 - Xoá dữ liệu
12. So sánh JSON vs CSV
Feature
JSON
CSV
13. Tips và Best Practices
1. Luôn dùng encoding utf-8
2. Xử lý exception
3. Dùng indent cho dễ đọc
4. ensure_ascii=False cho tiếng Việt
14. Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Quên encoding
Lỗi 2: Nhầm dumps và dump
Lỗi 3: JSON không hợp lệ
Last updated