Cũng giống như các ngôn ngữ lập trình khác, khi thiết kế ngôn ngữ Python, tác giả chọn lựa một số từ (word) đặc biệt để xây dựng cú pháp và cấu trúc chương trình. Các từ đặc biệt này được gọi là từ khoá (keyword).
Đặc điểm:
Không thể dùng từ khoá làm tên biến, tên hàm hay tên lớp.
Phân biệt chữ hoa – chữ thường (Python phân biệt chữ hoa - thường). Ví dụ: True hợp lệ, nhưng true thì không.
Số lượng từ khoá cố định và có thể thay đổi giữa các phiên bản Python.
2. Danh sách các từ khoá trong Python
Từ khoá
Tác dụng chính
False, True, None
Giá trị đặc biệt (Boolean, Null)
and, or, not, is, in
Toán tử logic & so sánh
if, elif, else
Cấu trúc điều kiện
for, while, break, continue
Vòng lặp
def, return, yield, lambda
Hàm
class, pass
Lập trình hướng đối tượng & câu lệnh rỗng
try, except, finally, raise, assert
Xử lý ngoại lệ
import, from, as, with
Thư viện & quản lý tài nguyên
global, nonlocal, del
Quản lý biến
async, await
Lập trình bất đồng bộ
Để biết được tất cả các từ khoá trong Python, có thể viết 1 đoạn code ngắn như sau: