Bộ (Tuple)
1. Tuple là gì?
numbers = (1, 2, 3, 4, 5)
coordinates = (10.5, 20.3)
mixed = (1, "hello", True, 3.14)
fruits = ("apple", "banana", "orange")2. Sự khác biệt giữa Tuple và List
Đặc điểm
List
Tuple
3. Cách tạo Tuple
Tạo tuple bằng cặp ngoặc tròn ()
Tạo tuple không cần ngoặc tròn
Tạo tuple có 1 phần tử
Tạo tuple rỗng
Tạo tuple từ list
Tạo tuple từ chuỗi
4. Các thao tác cơ bản với Tuple
Lấy độ dài của tuple
Truy cập phần tử theo index
Slicing (cắt tuple)
Kiểm tra phần tử có trong tuple không
Nối tuple
Lặp tuple
5. Các phương thức của Tuple
Phương thức
Chức năng
Ví dụ
5.1 - count(x): Đếm số lần xuất hiện
5.2 - index(x): Tìm vị trí của phần tử
6. Duyệt Tuple bằng vòng lặp
Duyệt qua từng phần tử
Duyệt theo index
Duyệt với enumerate
7. Unpacking Tuple
Unpacking cơ bản
Unpacking với nhiều giá trị
Unpacking với dấu *
Hoán đổi giá trị bằng Tuple
8. Khi nào nên dùng Tuple?
9. Tuple lồng nhau
10. Chuyển đổi giữa Tuple và List
Tuple sang List
List sang Tuple
"Thay đổi" Tuple bằng cách chuyển đổi
Bài giảng trên YouTube
Last updated